đầu lòng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Con đầu lòng: Dùng để chỉ đứa con được sinh ra đầu tiên trong một gia đình. Từ này nhấn mạnh thứ tự sinh, thường mang ý nghĩa về sự quan trọng, là con cả.
- Thuộc về đứa con đầu tiên: Miêu tả đặc điểm, vị trí hoặc sự kiện liên quan đến người con được sinh ra đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ta có hai con, đứa đầu lòng là con gái. (Đứa con sinh ra đầu tiên của ông ấy là con gái.)
- Gia đình có ba con trai, đứa đầu lòng lên mười. (Trong gia đình đó, người con trai sinh ra đầu tiên đã mười tuổi.)
- Tình yêu dành cho đứa con đầu lòng thật đặc biệt. (Tình cảm dành cho đứa con sinh ra đầu tiên thật đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Con trai/Con gái đầu lòng": Cụm từ phổ biến để chỉ rõ giới tính của người con cả.
- Anh ấy rất tự hào về cậu con trai đầu lòng.
- "Lần đầu lòng": Đôi khi được dùng trong văn chương hoặc cách nói cổ để chỉ lần đầu tiên (sinh nở), nhưng cách dùng phổ biến và chuẩn xác hơn vẫn là "con đầu lòng".
- Người phụ nữ ấy đau đớn trong lần đầu lòng. (Cách diễn đạt mang tính văn học)
Biến thể và từ gần giống
- Con cả (danh từ/cụm danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ người con sinh ra đầu tiên, thường dùng trong gia đình.
- Trưởng nam/Trưởng nữ (danh từ): Cách gọi trang trọng, có tính chất xưa, thường dùng trong gia đình truyền thống hoặc gia tộc để chỉ con trai/con gái đầu lòng.
- Con thứ (danh từ/cụm danh từ): Từ trái nghĩa, chỉ những đứa con sinh ra sau con đầu lòng.
Từ đồng nghĩa
- Con cả: Con sinh ra đầu tiên.
- Con trưởng: Con đầu lòng (cách gọi có tính chất trang trọng, xưa).
Lưu ý sử dụng
- Từ "đầu lòng" chủ yếu được dùng như một thành tố trong cụm từ "con đầu lòng". Rất hiếm khi đứng độc lập.
- Từ này mang sắc thái trung tính, nhưng thường hàm chứa ý nghĩa về sự quan trọng, niềm vui và kỳ vọng đặc biệt của cha mẹ dành cho đứa con đầu tiên.
- Trong văn nói hiện đại, "con đầu lòng" và "con cả" được dùng phổ biến như nhau.